Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
666 2/8
689 4/8
664 4/8
679 2/8
660 2/8
674 2/8
697 2/8
672 2/8
687 4/8
668 2/8
683 4/8
706 4/8
683 2/8
696 2/8
678
697 2/8
720
696 2/8
709 6/8
691 6/8
710 6/8
730 4/8
710 6/8
728
704 2/8
719 6/8
736 6/8
719 6/8
725 4/8
712 2/8
710 2/8
725
710 2/8
718 4/8
704 6/8
-
-
-
708
708
726 6/8
733
726 6/8
733
717 2/8
-
-
-
720 2/8
720 2/8
-
-
-
717
717
693 4/8
693 4/8
693 4/8
693 4/8
683
-
-
-
1160
-
-
-
-
761
-
-
-
-
810
-
-
-
-
703 6/8
-
-
-
-
506 6/8
-
-
-
-
506 4/8
-
-
-
-
581 4/8
-
-
-
-
501 6/8
-
-
-
-
431
-
-
-
-
525
-
-
-
-
472 2/8
-
-
-
-
463 4/8
-
-
-
-
548 2/8
-
-
-
-
704 4/8
-
-
-
-
721
-
-
-
-
700 4/8
-
-
-
-
696
-
-
-
-
691 2/8
-
-
-
-
701 6/8
-
-
-
-
588
-
-
-
-
651 6/8
-
-
-
-
597 6/8
-
-
-
-
842
-
-
-
-
897 4/8
-
-
-
-
801
-
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts