Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
|
|
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
109,57
|
+2,38
|
+2,22%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
99,88
|
0,00
|
0,00%
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
305,03
|
0,00
|
0,00%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
274,89
|
0,00
|
0,00%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
4,78
|
-0,16
|
-3,16%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet/Bloomberg