Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
|
|
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
105,82
|
-0,90
|
-0,84%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
100,78
|
-0,36
|
-0,36%
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
289,31
|
-1,48
|
-0,51%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
293,09
|
-0,04
|
-0,01%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
4,47
|
-0,00
|
-0,09%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet/Bloomberg