Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
|
|
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
108,60
|
-0,03
|
-0,03%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
100,02
|
+0,14
|
+0,14%
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
299,57
|
-5,46
|
-1,79%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
272,58
|
-2,31
|
-0,84%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
4,60
|
+0,02
|
+0,41%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet/Bloomberg