Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
|
|
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
108,77
|
+0,09
|
+0,08%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
100,28
|
+0,34
|
+0,34%
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
303,20
|
+3,39
|
+1,13%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
275,99
|
+3,51
|
+1,29%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
5,01
|
+0,19
|
+3,92%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet/Bloomberg