Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
|
|
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
106,22
|
-0,17
|
-0,16%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
92,55
|
-0,04
|
-0,04%
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
293,77
|
+0,44
|
+0,15%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
261,25
|
-2,16
|
-0,82%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
4,35
|
-0,02
|
-0,48%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet/Bloomberg