Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
|
|
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
107,33
|
-0,13
|
-0,12%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
103,74
|
0,00
|
0,00%
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
293,32
|
0,00
|
0,00%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
301,44
|
+0,65
|
+0,22%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
4,62
|
-0,04
|
-0,75%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts