Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
|
|
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
108,94
|
+1,61
|
+1,50%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
104,08
|
+0,34
|
+0,33%
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
298,18
|
+4,86
|
+1,66%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
304,38
|
+2,94
|
+0,98%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
4,56
|
-0,06
|
-1,23%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts