Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
|
|
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
110,93
|
+1,86
|
+1,71%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
104,07
|
+1,48
|
+1,44%
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
305,64
|
+4,01
|
+1,33%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
300,93
|
+3,19
|
+1,07%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
4,73
|
+0,12
|
+2,52%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet/Bloomberg