Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
|
|
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
109,10
|
-0,08
|
-0,07%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
100,75
|
+0,45
|
+0,45%
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
308,90
|
+1,08
|
+0,35%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
282,25
|
+1,72
|
+0,61%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
5,54
|
+0,32
|
+6,18%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet/Bloomberg