Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
|
|
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
110,40
|
-0,06
|
-0,05%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
102,88
|
+2,58
|
+2,57%
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
310,16
|
-0,01
|
-0,00%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
283,55
|
+3,02
|
+1,08%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
5,58
|
+0,02
|
+0,41%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet/Bloomberg