Giá thép Miền Nam tại cửa hàng Thăng Long 1
(áp dụng từ ngày 1/10/2010)
ĐVT: đ/kg
|
Thép cuộn
|
|
|
Ø 6 (CT2)
|
14.110
|
|
Ø 8 (CT2)
|
14.060
|
|
Ø 5,5 (CT3)
|
14.070
|
|
Ø 6 (CT3)
|
14.070
|
|
Ø 7-8(CT3)
|
14.020
|
|
Ø10-Ø 20
|
14.310
|
|
Thép trơn
|
|
|
Ø 10 (CT3)
|
14.370
|
|
Ø12-Ø 25 (CT3)
|
14.370
|
|
Thép thanh vân L=11.7m
|
|
|
D10 (CT5, SD295)
|
14.160
|
|
D12-D32 (CT5, SD295)
|
14.120
|
|
D10 (SD390 (hợp kim thép))
|
14310
|
|
D12-D32 SD390(hợp kim thép)
|
14.270
|
|
D10 Gr60 (vi hợp kim)
|
14.510
|
|
D12-D32 GR60 (vi hợp kim)
|
14.471
|
|
Thép lá (Đơn giá VND/tấn)
|
|
|
CRC-ful hard (SPCc-1B) loại 1
|
15.597.500
|
|
CRC-ful hard (SPCc-1B) loại 2
|
14.037.500
|
|
CRC-CQ (SPCc-SB) loại 1
|
15.892.500
|
|
CRC-CQ (SPCC-SB) loại 2
|
14.322.500
|
|
CRC-CQ (SPCC-SD/4B/8B), loại 1
|
15.792.000
|
|
CRC-CQ (SPCC-SD/4B/8B), loại 2
|
14.232.500
|