Đơn vị tính: đ/kg
|
Chủng loại |
Giá |
|
Thép cuộn phi 6 SWRM 20-CT3 |
10.489,5 |
|
Thép cuộn phi 8 SWRM 20-CT3 |
10.437 |
|
Thép cuộn phi 10 SWRM 20-CT3 |
10.594,5 |
|
Thép cây vằn D10 SD390 |
11.256 |
|
Thép cây vằn D12 đến D32 SD390 |
11.098,5 |
|
Thép cây vằn D36 đến D40 SD390 |
11.623,5 |
|
Thép cây vằn D10 Gr 60 |
11.361 |
|
Thép cây vằn D12 đến D32 Gr60 |
11.203,5 |
|
Thép cây vằn D36 đến D40 Gr 60 |
11.728,5 |
*Giá chưa bao gồm phí vận chuyển và bẻ. Giao hàng tại Nhà máy thép Pomina, đường 27, KCN Sóng Thần II, H.Dĩ An, Bình Dương.