|
XUẤT KHẨU CÀ PHÊ
|
ĐVT
|
Giá
|
Cửa khẩu
|
Mã GH
|
|
Cà Phê Robusta Loại 2 Sàng 13 (Hàng đóng đồng nhất 21,6T/cont. mới 100%, xuất xứ Việt nam)
|
tấn
|
$2,045.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê Rubusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,265.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất cà phê in Robusta loại 2
|
tấn
|
$2,168.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 1 ( hàng đóng bao đồng nhất 60 kg/bao )
|
tấn
|
$2,068.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta VN loại 2
|
tấn
|
$2,220.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê sữa hộp 288gr hiệu G7 (288gr/hộp, 24hộp/thùng, 01thùng= 6.912kg)
|
kg
|
$5.22
|
Cửa khẩu Móng Cái (Quảng Ninh)
|
DAF
|
|
Cà phê G7 3in1 (24x288g)
|
thùng
|
$32.24
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
cà phê chưa rang, chưa khử chất ca phê in. chủng loại Robusta loại 2.
|
tấn
|
$2,169.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê R1-S18 - CLEAN VIETNAM ROBUSTA COFFEE, Grade 1, SCREEN 18 (Hàng được thổi vào 2 x 20'), mới 100%
|
tấn
|
$2,322.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2. Hàng đóng xá 21,6 tấn / cont.
|
tấn
|
$2,187.00
|
ICD Phúc Long (Sài Gòn)
|
FOB
|
|
Cà phê EXCELSA Việt Nam loại 1, SC16, 2%BB
|
tấn
|
$2,030.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê EXCELSA Việt Nam loại 2, SC13, 5%BB
|
tấn
|
$1,960.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Rubusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$1,950.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Rubusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,190.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 2 ( hàng đóng bao đồng nhất 60 kg/bao )
|
tấn
|
$2,007.00
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Rubusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,411.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Rubusta Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$2,120.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Robusta loại 2 - hàng đồng nhất NW: 16800kg/cont - GW: 16810kg/cont
|
tấn
|
$2,131.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê chưa rang chưa khử chất cà phê in Robusta loại 2 (60kg/bao)
|
tấn
|
$2,155.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang, Chưa khử chất cà-phê-in chủng loại robusta loại 1
|
tấn
|
$2,129.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang, chưa khử chất ca phê in, chủng loại Robusta loại 2. (60kg/bao) đóng trong 10 cont (20feet)
|
tấn
|
$2,125.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica ( cà phê nhân ) loại 1 sàng 16, dạng thô chưa qua chế biến, xuất xứ Việt Nam
|
tấn
|
$3,200.00
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê hạt việt nam robusta loại 1, hàng đóng trong bao đay 60kg / bao.
|
tấn
|
$2,085.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2.
|
tấn
|
$2,055.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta hạt loại 1
|
tấn
|
$2,272.00
|
KNQ C.ty TNHH kho vận C.STEINWEG VN
|
FOB
|
|
Cà phê Rubusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,361.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt việt nam robusta loại 2, hàng đóng bằng bao big bag 1000kg/bao.
|
tấn
|
$2,229.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2.
|
tấn
|
$2,050.00
|
KNQ C.ty Cổ phần Kho vận Petec
|
FOB
|
|
Cà phê ARABICA loại 1 sàng 18(cà phê nhân) xuất xứ Việt Nam,dạng thô chưa qua chế biến
|
tấn
|
$3,000.00
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta VN loại 1
|
tấn
|
$2,285.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê Robusta Loại 2 Sàng 13 (hàng đóng đồng nhất 19,2T/Cont. mới 100%, xuất xứ Việt nam)
|
tấn
|
$2,055.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang, chưa khử chất ca phê in, chủng loại Robusta loại 1. (60kg/bao)
|
tấn
|
$2,778.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê Robusta Loại 2 Sàng 13 (hàng đóng đồng nhất 21T/cont., mới 100%, xuất xứ Việt nam)
|
tấn
|
$2,064.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê ARABICA loại 1 sàng 18 cà phê nhân) xuất xứ Việt Nam,dạng thô chưa qua chế biến
|
tấn
|
$3,000.00
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê ARABICA loại 2 sàng 14 cà phê nhân) xuất xứ Việt Nam,dạng thô chưa qua chế biến
|
tấn
|
$3,000.00
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta VN loại 1
|
tấn
|
$2,240.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2, Số lượng 1 bulk (21 tan / bulk) đóng trong 01 conts(20 fett)
|
tấn
|
$2,217.00
|
ICD Phúc Long (Sài Gòn)
|
FOB
|