|
XUẤT KHẨU CÀ PHÊ
|
ĐVT
|
Giá
|
Nước
|
Cửa khẩu
|
Mã GH
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in Robusta loai II (60Kg) - 300 bao
|
tấn
|
$2,118.43
|
Australia
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2) - Hàng thổi
|
tấn
|
$2,331.00
|
Belgium
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 1
|
tấn
|
$2,190.00
|
Bulgaria
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 2 ( hàng thổi )
|
tấn
|
$2,177.50
|
Bulgaria
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê hấp Robusta loại 2
|
tấn
|
$2,235.00
|
China
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loai 2
|
tấn
|
$2,212.00
|
Ecuador
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Việt nam Robusta loại 1
|
tấn
|
$2,280.00
|
Germany
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cà PHê HạT ROBUSTA LOạI 2-#xA;HàNG ĐóNG Xá VàO 6 CONTAINER
|
tấn
|
$2,197.00
|
Germany
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cà Phê Robusta Loại 1 Sàng 16 (hàng đóng đồng nhất 21,6T/Cont. mới 100%, xuất xứ Việt nam)
|
tấn
|
$2,208.00
|
Greece
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 3) - 1600 bao (60kg/bao)
|
tấn
|
$1,950.00
|
India
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Robusta Việt nam loại 1, sàng 18 (đóng 59,72187 kg/bao)
|
tấn
|
$2,170.00
|
Italy
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2. Hàng đóng xá 21 tấn / cont. 20"
|
tấn
|
$2,152.00
|
Italy
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in Robusta loại I (60Kg)
|
tấn
|
$2,372.00
|
Japan
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2) - Hàng thổi
|
tấn
|
$2,224.00
|
Japan
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2) - Hàng thổi
|
tấn
|
$2,220.00
|
Korea (Republic)
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam Loại 1
|
tấn
|
$2,100.00
|
Mexico
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam Loại 1
|
tấn
|
$2,232.00
|
Netherlands
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam Loại 1
|
tấn
|
$2,227.00
|
New Zealand
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Robusta Việt Nam loại 1,Sàng 18 ( hàng đóng 59,57187 kg/bao)
|
tấn
|
$2,105.00
|
Nicaragua
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 2 ( hàng đóng bao đồng nhất 59.879 kg/bao )
|
tấn
|
$2,200.00
|
Philippines
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam Loại 1
|
tấn
|
$2,276.00
|
Portugal
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta loại 2, chưa rang chưa khử chất cà-phê-in, hàng mới 100%
|
tấn
|
$2,111.00
|
Russian Federation
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam Loại 1
|
tấn
|
$2,480.00
|
Spain
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam Loại 2
|
tấn
|
$2,238.00
|
Spain
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam Loại 2
|
tấn
|
$2,175.00
|
Switzerland
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ARABICA loại 1 sàng 18 cà phê nhân) xuất xứ Việt Nam,dạng thô chưa qua chế biến
|
tấn
|
$3,000.00
|
Taiwan
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê ARABICA loại 1 sàng 16 cà phê nhân) xuất xứ Việt Nam,dạng thô chưa qua chế biến
|
tấn
|
$2,800.00
|
Taiwan
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà Phê Robusta Loại 2 Sàng 13 (hàng đóng đồng nhất 18,6T/Cont. mới 100%, xuất xứ Việt nam)
|
tấn
|
$2,116.00
|
Thailand
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in Robusta loại I (60Kg)
|
tấn
|
$2,540.00
|
United Kingdom
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Arabica loại 1, Niên vụ 2011/2012, xuất xứ Việt Nam.
|
tấn
|
$3,500.00
|
United States of America
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in Robusta loại I (60Kg)
|
tấn
|
$2,303.00
|
United States of America
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 2 ( hàng đóng bao đồng nhất 60 kg/bao )
|
tấn
|
$2,165.00
|
United States of America
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
|
|
|
|
|
|