|
XUẤT KHẨU CÀ PHÊ
|
ĐVT
|
Giá
|
Nước
|
Cửa khẩu
|
Mã GH
|
|
Cà phê hạt Robusta Việt Nam loại 1,Sàng 18 (hàng đóng 59,54687 kg/bao)
|
tấn
|
$2,003.00
|
Algeria
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta loại 2, chưa rang chưa khử chất cà -phê -in, hàng mới 100%
|
tấn
|
$2,099.04
|
Australia
|
ICD Phước Long (Sài Gòn)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta Việt Nam loại 1, sàng 18 (chưa rang, chưa khử cà-phê-in) hàng mới 100%
|
tấn
|
$2,106.00
|
Belgium
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang, chưa khử chất ca-phe-in chủng loại robusta loại 1
|
tấn
|
$2,286.81
|
Canada
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê hấp Robusta loại 2
|
tấn
|
$2,235.00
|
China
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2 (60 KG/BAO) đóng trong 01 conts(20 fett)
|
tấn
|
$2,215.26
|
Ecuador
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang, chưa khử chất cà phê in, Robusta loại 1
|
tấn
|
$2,543.00
|
Germany
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in Robusta loại II (60Kg)
|
tấn
|
$2,220.00
|
Germany
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 1) - (60kg/bao)
|
tấn
|
$1,982.89
|
Greece
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 1 ( hàng đóng bao đồng nhất 1000 kg / big bag )
|
tấn
|
$2,195.00
|
Israel
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất ca-phe-in chủng loại ROBUSTA , loại 2 ( 20 TAN/CONT, 5 CONT20')
|
tấn
|
$2,110.00
|
Israel
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 1) -(1000Kg/bao) 01 container
|
tấn
|
$2,269.00
|
Italy
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in Robusta loại II (60Kg) -
|
tấn
|
$2,245.00
|
Italy
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất ca-phe-in chủng loại ROBUSTA , loại 1 ( TINH 60KG/BAO, 640 BAO, 02CONTS20')
|
tấn
|
$2,197.00
|
Japan
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang, chưa khử chất ca phê in. chủng loại Robusta loại 2. Số lượng 01 cont (20000kg/cont) đóng trong 01cont (20feet)
|
tấn
|
$2,120.00
|
Japan
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta VN loại 1
|
tấn
|
$1,970.00
|
Mexico
|
ICD Phúc Long (Sài Gòn)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta Loại 1 Sàng 18. Hàng đóng trong bao đồng nhất 60kg tịnh/bao.
|
tấn
|
$2,013.00
|
Morocco
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in Robusta loại I (60Kg)
|
tấn
|
$2,247.00
|
Netherlands
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in Robusta loại I (60Kg)
|
tấn
|
$2,088.00
|
Romania
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 2 ( hàng đóng bao đồng nhất 1000 kg/big bag )
|
tấn
|
$2,080.00
|
Romania
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in Robusta loại I (60kg)
|
tấn
|
$2,148.00
|
Russian Federation
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,300.00
|
Slovenia
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
VIETNAM WET POLISHED ROBUSTA GREEN COFFEE GRADE 1, SCREEN 18 (Cà phê Robusta), Cà phê nguyên liệu dùng làm chế biến, rang, xay. Hàng đóng bao chất trong Cont, 60kg/bao
|
tấn
|
$2,340.00
|
Spain
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in Robusta loại II (60kg)
|
tấn
|
$2,255.50
|
Spain
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica ( cà phê nhân ) loại 1 sàng 18 dạng thô chưa qua chế biến.
|
tấn
|
$3,200.00
|
Syrian Arab (Rep.)
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in Robusta loại I (60Kg) - 960 bao
|
tấn
|
$2,247.00
|
United Kingdom
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta loại 2, chưa rang, chưa khử chất cà phê in, hàng mới 100%
|
tấn
|
$2,118.08
|
United Kingdom
|
Cảng Đồng Nai
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Arabica loại 1, Niên vụ 2011/2012, xuất xứ Việt nam.
|
tấn
|
$3,500.00
|
United States of America
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in Robusta loại I (60Kg) - 320 bao
|
tấn
|
$2,348.00
|
United States of America
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2, Số lượng 2 BULK, (21 TAN / BULK) đóng trong 2 conts(20 fett)
|
tấn
|
$2,215.00
|
United States of America
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|