|
|
|
|
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1 (60KG/BAO)
|
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 1
|
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
Cà phê hòa tan G7 3in1- bịch 24 sachets ( 24 bịch/thùng)( hàng mới 100%)
|
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in ROBUSTA loại 1.
|
|
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
|
|
Cà phê robusta loại 2 ( hàng đóng bao đồng nhất 60 kg/bao )
|
|
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2 60kg/bao), 10 conts (20feet)
|
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 1) - Hang thoi 01 container
|
|
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2 (60 kg/ bao) đóng chung trong 10 conts(20 fett)
|
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2, Số lượng 3200 Bao, (60 kg/ bao) đóng chung trong 10 conts(20 fett)
|
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
Cà phê nhân Robusta Việt Nam loại 1 sàng 16 - Wet Polished (chưa rang, chưa khử cà-phê-in), hàng mới 100%
|
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
Cà phê robusta loại 2, loại bao 60 Kg/bao
|
|
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
|
Cà phê hạt Robusta Việt Nam loại 1, sàng 16 ( hàng thổi)
|
|
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
|
Cà phê robusta loại 2 ( hàng thổi )
|
|
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2) - 1600 bao (60kg/bao)
|
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in chủng loại robusta loại 1
|
|
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 1) - 300 bao (60kg/bao) -01 container
|
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2) - Hang thoi 04 containers
|
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 1) - (60kg/bao) -01 Container
|
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2) - Hang thoi - 05 container
|
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 2
|
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
Cà phê chua rang, Chua khu chat ca-phe-in chung loại robusta loại 2
|
|
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 1
|
|
|
|
|
Cà phê hộp 3 in 1 G7-16g x 20 x 24, hàng mới 100%
|
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in. Chủng loại ROBUSTA, loại 1 scr 18 ( TINH 60KG/BAO, 320 BAO, 01 CONT20')
|
|
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất ca phê in, chủng loại Robusta loại 1. (60kg/bao). Đóng trong 01 cont (20feet)
|
|
|
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 2
|
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 1) - Hang thoi 05 containers
|
|
|
|
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 1) - 320 bao - 01 container
|
|
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
|
|
|
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
Cà phê G7 Trung nguyên (hộp giấy ) (16gr x 21)x 24
|
|
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
|
|
Cà phê nhân Arabica loại 1sàng 18 (cà phê nhân) xuất xứ Việt Nam,dạng thô chưa qua chế biến
|
|
|
|
|
|
Cà phê robusta việt nam loại 1 ( hàng đóng đồng nhất 60kg / bao)
|
|
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2, hạt đen vỡ 5%. (Hàng đóng 60kg/bao)
|
|
|
|
|