|
XUẤT KHẨU CÀ PHÊ
|
ĐVT
|
Giá
|
Nước
|
Cửa khẩu
|
Mã GH
|
|
Cà phê hạt Robusta Việt nam loại 1, Sàng 18 ( hàng đóng 59,40625 kg/bao)
|
tấn
|
$2,003.00
|
Algeria
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất Cà phê in, chủng loại robusta loại 1
|
tấn
|
$2,144.00
|
Argentina
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2) - Hang thoi 06 containers
|
tấn
|
$2,365.00
|
Belgium
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất Cà phê in, chủng loại Robusta loại I (60Kg)
|
tấn
|
$2,040.00
|
China
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê sữa 3 trong 1 vàng ( 20g/24 gói/20 bịch/ thùng)
|
kg
|
$4.10
|
China
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAP
|
|
Cà phê hạt Robusta Việt Nam loại 2,sàng 13 ( hàng đóng 59,64179 kg/bao)
|
tấn
|
$1,979.00
|
Ecuador
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất Cà phê in, chủng loại ROBUSTA . loại 1 SCR 18 (21 TAN/CONT, 2 CONT20')
|
tấn
|
$2,330.00
|
Germany
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê HạT ROBUSTA LOạI 2
HàNG ĐóNG Xá VàO 6 CONTAINER
|
tấn
|
$2,080.00
|
Germany
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Loại 1 Sàng 16 (hàng đóng đồng nhất 21,6T/Cont. mới 100%, xuất xứ Việt nam)
|
tấn
|
$2,208.00
|
Greece
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica ( Cà phê nhân ) loại 1 sàng 16, dạng thô chưa qua chế biến, xuất xứ Việt Nam
|
tấn
|
$3,100.00
|
Italy
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất Cà phê in, chủng loại ROBUSTA . loại 1 SCR 18 (01 CONT20')
|
tấn
|
$2,330.00
|
Italy
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất Cà phê in, chủng loại Robusta loại II (60Kg)
|
tấn
|
$2,194.00
|
Italy
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất Cà phê in, chủng loại Robusta loại I (60kg)
|
tấn
|
$2,348.67
|
Japan
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2) - Hang thoi 05 containers
|
tấn
|
$2,125.85
|
Japan
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất Cà phê in, chủng loại ROBUSTA , loại 1 SCR 18 (60KG/BAO)
|
tấn
|
$2,450.00
|
Korea (Republic)
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2) - Hang thoi 03 containers
|
tấn
|
$2,167.50
|
Korea (Republic)
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất Cà phê in, chủng loại Robusta loại I (60kg)
|
tấn
|
$2,120.00
|
Malaysia
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 1 ( hàng đóng bao đồng nhất 1000 kg/big bags)
|
tấn
|
$2,150.00
|
Mexico
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 1) - Hang thoi 03 containers
|
tấn
|
$2,285.00
|
Netherlands
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta VN loại 1 (Hàng đóng vào 4 cont 20)
|
tấn
|
$2,240.00
|
Portugal
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta loại 2, chưa rang chưa khử chất Cà phê in, hàng 100%
|
tấn
|
$2,111.05
|
Russian Federation
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA XUấT KHẩU LOạI 1
|
tấn
|
$2,400.00
|
Slovenia
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica ( Cà phê nhân ) loại 1 sàng 18, dạng thô chưa qua chế biến, xuất xứ Việt Nam
|
tấn
|
$3,200.00
|
Spain
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,330.00
|
Spain
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Robusta Việt nam loại 1, 60kg/bao
|
tấn
|
$2,186.00
|
Taiwan
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang, chưa khử chất ca phê in. chủng loại Robusta loại 2. (18000kg/cont) đóng trong 06cont (20feet)
|
tấn
|
$2,225.00
|
Thailand
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,295.00
|
United Arab Emirates
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất Cà phê in, chủng loại ROBUSTA , loại 1 ( TINH 60KG/BAO)
|
tấn
|
$2,480.00
|
United Kingdom
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất Cà phê in, chủng loại ROBUSTA , loại 2 ( 21.6 TAN/CONT)
|
tấn
|
$2,200.00
|
United Kingdom
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,261.00
|
United States of America
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt ROBUSTA loại 2, HàNG ĐóNG Xá VàO 3 CONTAINER
|
tấn
|
$2,190.00
|
United States of America
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|