|
XUẤT KHẨU CÀ PHÊ
|
ĐVT
|
Giá
|
Nước
|
Cửa khẩu
|
Ma GH
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 1) - Hàng thổi 05 containers
|
tấn
|
$2,340.00
|
Belgium
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2, (60 KG/BAO) đóng trong 05 conts(20 fett)
|
tấn
|
$2,215.26
|
Ecuador
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$2,056.00
|
France
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê Robusta Loại 1 Sàng 18 (hàng đóng đồng nhất 21T/Cont. mới 100%, xuất xứ Việt nam)
|
tấn
|
$2,158.00
|
Germany
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 2 ( hàng thổi )
|
tấn
|
$2,104.00
|
Germany
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 1
|
USD
|
$2,340.00
|
Greece
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 2
|
USD
|
$2,150.00
|
Greece
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,115.00
|
Indonesia
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 2 ( hàng đóng bao đồng nhất 1000 kg/big bag )
|
tấn
|
$2,140.00
|
Israel
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất Ca-phe-in Robusta loại 1 scr 16 (Tinh 60Kg/bao)
|
tấn
|
$2,296.00
|
Italy
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,386.63
|
Japan
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất Ca-phe-in Robusta loại I (60Kg) - 1320 bao
|
tấn
|
$2,369.00
|
Japan
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang, chưa khử chất ca phê in. chủng loại Robusta loại 2.
|
tấn
|
$2,120.00
|
Japan
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang, chưa khử chất ca phê in. chủng loại ARABICA, loại 1 ( tịnh 59.3 KG/BAO)
|
tấn
|
$3,450.00
|
Korea (Republic)
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất Ca-phe-in Robusta loại II (60kg)
|
tấn
|
$2,097.00
|
Korea (Republic)
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạtViệt nam robusta loại 1, hàng đóng bằng bao đay 60kg/bao.
|
tấn
|
$2,221.00
|
Mexico
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 2, loại bao 60 Kg/bao
|
tấn
|
$2,020.00
|
Mexico
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất ca phê in. chủng loại Robusta loại 1 - 1.800 bao ( 60kg/bao )
|
tấn
|
$2,265.45
|
Netherlands
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Robusta Việt Nam loại 1,Sàng 16 ( hàng đóng 59,70625 kg/bao)
|
tấn
|
$2,027.00
|
Nicaragua
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 2 ( hàng đóng bao đồng nhất 59.598 kg/bao )
|
tấn
|
$2,196.00
|
Philippines
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất Ca-phe-in Robusta loại I (60Kg)
|
tấn
|
$2,106.00
|
Portugal
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất Ca-phe-in Robusta loại I (60Kg)
|
tấn
|
$2,110.57
|
Romania
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$2,178.00
|
Russian Federation
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất Ca-phe-in Robusta loại I (60Kg)
|
tấn
|
$2,421.00
|
Spain
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2 (60 kg/ bao)
|
tấn
|
$2,258.00
|
Spain
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,050.00
|
Switzerland
|
KNQ C.ty Cổ phần Kho vận Petec
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất Ca-phe-in Robusta loại II (60kg) - 2100 bao
|
tấn
|
$2,130.00
|
Thailand
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 1 (60 kg/ bao)
|
tấn
|
$2,500.00
|
United Kingdom
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê ARABICA loại 1 sàng 18 cà phê nhân) xuất xứ Việt Nam,dạng thô chưa qua chế biến
|
tấn
|
$3,000.00
|
United States of America
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica ( cà phê nhân ) loại 2 sàng 13, dạng thô chưa qua chế biến, xuất xứ Việt Nam
|
tấn
|
$2,800.00
|
United States of America
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 1, (60 KG/ BAO) đóng chung trong 02 conts (20feet)
|
tấn
|
$2,300.00
|
United States of America
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2
|
tấn
|
$2,215.00
|
United States of America
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|