|
XUẤT KHẨU CÀ PHÊ
|
ĐVT
|
Giá
|
Cửa khẩu
|
Mã GH
|
|
Cà phê nhân Robusta loại 2, hàng mới 100%
|
tấn
|
$2,099.04
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt việt nam robusta loại 1, hàng đóng xá bằng bao thổi.
|
tấn
|
$2,270.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Caphê trung nguyên S-100g
|
kg
|
$3.81
|
Cửa khẩu Khánh Bình (An Giang)
|
DAF
|
|
Cà phê chưa rang, chưa khử chất ca-phe-in chủng loại robusta loại 1
|
tấn
|
$2,224.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Robusta loại 2 - hàng đồng nhất - NW: 60kg/bao - GW: 60.7kg/bao
|
tấn
|
$2,097.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt loại 1, sàng 18 - CLEAN VIETNAM ROBUSTA COFFEE, Grade 1, SCREEN 18 (Hàng được thổi vào 2 x 20'), mới 100%
|
tấn
|
$2,233.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang, chưa khử chất ca-phe-in chủng loại ROBUSTA , loại 2 (21.6 TAN/CONT)
|
tấn
|
$2,170.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1, sàng 18
|
tấn
|
$2,250.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 3) (55kg/bao)
|
tấn
|
$1,888.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê EXCELSA VIET NAM LOAI 1, SC16, 2%BB
|
tấn
|
$2,030.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê EXCELSA VIET NAM LOAI 2, SC13, 5%BB
|
tấn
|
$1,960.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 1) -(1000Kg/bao)
|
tấn
|
$2,265.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta loại 2
|
tấn
|
$2,000.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê hạt loại 1 Robusta - hàng đồng nhất - NW: 19200kg/cont - GW: 19210kg/cont
|
tấn
|
$2,336.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 2 ( hàng đóng bao đồng nhất 59.906 kg/bao )
|
tấn
|
$2,135.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt arabica Viet Nam , Loại 1 (đóng hàng đồng nhất 320 bao / 1 cont)
|
tấn
|
$3,340.00
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in Robusta loai I (60kg)
|
tấn
|
$2,234.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2) - Hang thoi 04 containers
|
tấn
|
$2,124.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Robusta loại 2 - hàng đồng nhất NW: 16800kg/cont - GW: 16810kg/cont
|
tấn
|
$2,131.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà Phê Robusta Loại 2 Sàng 13
|
tấn
|
$2,108.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta VN loại 1 (Hàng dong vào 10 cont 20)-
|
xA
|
tấn
|
$2,130.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
|
Cà phê chưa rang, chưa khử chất cà phê in (Robusta loại 2, washed, polished, 1.080 bao, 60kg/bao, 3 contaner 20 feet)
|
tấn
|
$2,280.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang, chưa khử chất ca-phe-in chủng loại ROBUSTA loại 1 scr 18 ( TINH 60KG/BAO)
|
tấn
|
$2,518.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang, chưa khử chất ca-phe-in chủng loại Robusta loại 1 (tinh 60Kg)
|
tấn
|
$2,150.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 1) - hàng thổi 05 container
|
tấn
|
$2,255.00
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê ARABICA loại 1 sàng 18 cà phê nhân) xuất xứ Việt Nam,dạng thô chưa qua chế biến
|
tấn
|
$3,000.00
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê chưa Rang, chưa khử chất cà phê in (Robusta loại 1, washed, polished, 300 bao, 60 kg/bao, 1 container 20 feet)
|
tấn
|
$2,570.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 2 ( hàng đóng bao đồng nhất 59.9 kg/bao )
|
tấn
|
$2,052.00
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang, chưa khử chất ca-phe-in chủng loại ROBUSTA, loại 1 (TINH 60KG/BAO)
|
tấn
|
$2,750.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ARABICA loại 1 sàng 16 cà phê nhân) xuất xứ Việt Nam,dạng thô chưa qua chế biến
|
tấn
|
$3,000.00
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta VN loại 2
|
tấn
|
$2,100.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|