|
Mặt hàng
|
Đơn giá
|
Cảng, cửa khẩu
|
|
Nhập khẩu
|
|
|
|
Thép kông gỉ độ dày 1,0mm – 1,2mm
|
40000 VND/kg
|
Vĩnh Phúc (HQ Hà Nội)
|
|
Thép không gỉ độ dày 0,6mm
|
53000 VND/kg
|
Vĩnh Phúc (HQ Hà Nội)
|
|
Thép que tròn dạng cuộn kông hợp kim
|
517,56 USD/tấn
|
Cảng Hải Phòng
|
|
Thép ống đã hàn không hợp kim 12,70x1,60x4900) mm
|
613,21 USD/tấn
|
Sân bay Tân Sân Nhất
|
|
Thép lá cán nóng, cuộn ngâm tẩy rỉ JIS G3132
|
851 USD/tấn
|
Cảng HP KV I
|
|
Quặng thiếc
|
6000 USD/tấn
|
HQ CK Cảng HP KV II
|
|
Antimon dạng thỏi
|
2500 USD/tấn
|
HQ CK Ka Long
|
|
Xi măng clinker in bulk
|
43,05 USD/tấn
|
HQ CK Hoa Lư
|
|
Than cốc luyện từ than đá C>75%
|
1825 CNY/tấn
|
HQ Bát Xát Lao Cai
|
|
Than bitum để luyện Than cốc
|
1720CNY/tấn
|
HQ Ga đường sát Lao cai
|
|
Than mỡ dùng trong công nghiệp
|
1400CNY/tấn
|
HQ Bát Xát Lao Cai
|
|
Than hoạt tính (để lộc dung dịch bột ngọt)
|
0,75 USD/kg
|
HQ Long Thành Đồng Nai
|
|
Hạt nhựa PS A-Tech 1180 Natural
|
1,66 USD/kg
|
HQ Bắc Ninh
|
|
Hạt nhựa PP (Polypropylen) ng.sinh
|
1,33 USD/kg
|
HQ Điện tử Hải Phòng
|
|
Xuất khẩu
|
|
|
|
Cao su hỗn hợp (Axit Stearic, cao su TR20)
|
1890,91 USD/tấn
|
CK Na Mèo (Thanh Hóa)
|
|
Cao su thiên nhiên RSS3
|
1214,55 USD/tấn
|
CK Móng Cái (quảng ninh)
|
|
Mủ cao su SVR3L
|
1282,29 USD/tấn
|
CK Móng Cái (Quảng Ninh)
|
|
Mủ cao suLA, 60% DRC đã sơ chế dạng lỏng
|
1730,88 USD/tấn
|
Cảng cát Lái (Tp.HCM)
|
|
Thép phi 10
|
0,57 USD/tấn
|
HQ CK Nậm Cắn Nghệ an
|
|
Thép không hợp kim cán nóng phi 6-10mm
|
685 USD/tấn
|
HQ CK Cầu Treo Hà tĩnh
|
|
Thép dây tròn hợp kim , cán nóng phi 6,5mm
|
593 USD/tấn
|
HQ Vĩnh Hội Đông An Giang
|
|
Dầu thô của hãng BP
|
89,50 USD/thùng
|
HQ CK Sóng Thần
|
|
Dầu thô Bạch Hổ
|
89,50 USD/thùng
|
Cảng Dung Quất
|