Số liệu nhập khẩu mặt hàng mắc treo của Việt Nam năm 2008
 
Thị trường
Năm 2008
 
Lượng (cái)
Trị giá (USD)
Hồng Kông
75.889.332
11.481.387
Trung Quốc
20.405.529
2.912.742
Hàn Quốc
17.874.220
2.175.979
Đài Loan
19.476.149
2.054.100
Nhật Bản
2.990.204
895.059
Campuchia
2.280.021
302.636
Thái Lan
2.242.623
267.953
Malaysia
1.769.426
189.299
Đức
296.600
120.874
Jordan
476.820
102.896
Anh
256.870
71.555
Các TVQ Arập TN
392.420
64.268
Sri Lanka
684.200
46.097
Colombia
187.400
34.988
Mỹ
175.828
27.086
Bangladesh
260.957
24.080
Ukaraina
374.760
22.486
Uganda
180.000
21.600
Guatemala
296.280
15.800
Mônco
121.880
10.238
Singapore
49.826
5.242
TRiều Tiên
12.150
2.940
Canada
134.400
2.688
Pháp
45.500
2.525
Sweden
3.000
411

Nguồn: Vinanet