Cụ thể, tại Hòa Phát, giá thép CB240 và D10 CB300 cùng neo ở mức 15.430 đồng/kg. Thép Việt Ý miền Bắc giữ giá CB240 ở mức 15.150 đồng/kg và D10 CB300 ở 14.700 đồng/kg. Trong khi đó, Thép Việt Đức niêm yết CB240 khoảng 15.250 đồng/kg và CB300 ở mức 15.050 đồng/kg.
Các thương hiệu khác như Pomina, Thép Miền Nam hay VJS cũng tiếp tục giữ giá bán không đổi. Diễn biến này cho thấy thị trường trong nước đang khá ổn định, ít chịu tác động tức thời từ biến động giá nguyên liệu trên thế giới.
Thị trường thế giới giảm sâu
Trên thị trường quốc tế, giá thép và quặng sắt đồng loạt đi xuống và chạm mức thấp nhất trong hơn một tháng.
Kết thúc phiên 9/4, giá thép thanh kỳ hạn tháng 5/2026 trên Sàn Thượng Hải giảm nhẹ 0,13%, xuống còn 3.079 CNY/tấn. Trong khi đó, giá quặng sắt giảm mạnh hơn: trên Sàn Đại Liên, hợp đồng tháng 5 giảm 1,7% còn 778,5 CNY/tấn; tại Sàn Singapore giảm 2,71 USD xuống 103,06 USD/tấn.
Hợp đồng quặng sắt giao tháng 9 – hiện có thanh khoản cao nhất – cũng giảm về khoảng 750 CNY/tấn, mức thấp nhất kể từ đầu tháng 3. Giá tại Singapore thậm chí có thời điểm chạm đáy gần nhất từ ngày 10/3.
Nguyên nhân chủ yếu do nguồn cung quặng sắt gia tăng, trong khi nhu cầu tiêu thụ tại Trung Quốc vẫn yếu. Biên lợi nhuận thấp khiến các nhà máy thép hạn chế sản xuất, kéo theo nhu cầu nguyên liệu suy giảm.
Bên cạnh đó, tiến trình đàm phán hợp đồng dài hạn năm 2026 giữa phía Trung Quốc và tập đoàn khai khoáng BHP cũng tạo thêm áp lực lên giá, do kỳ vọng nguồn cung giao ngay sẽ tăng khi thỏa thuận được ký kết.
Các nguyên liệu đầu vào khác cũng giảm theo xu hướng chung: giá than cốc giảm hơn 3%, còn than luyện cốc giảm nhẹ. Trên Sàn Thượng Hải, các sản phẩm thép biến động trái chiều nhưng trong biên độ hẹp.
Trong ngắn hạn, thị trường thép thế giới có thể tiếp tục chịu sức ép do cung tăng và nhu cầu yếu, đặc biệt từ Trung Quốc. Tuy nhiên, tại Việt Nam, mặt bằng giá vẫn đang được giữ ổn định nhờ cung cầu nội địa cân bằng, giúp hạn chế tác động lan tỏa từ thị trường quốc tế.

Nguồn: Vinanet/VITIC