ĐVT: USD/tấn
Kỳ hạn
Giá phiên trước
Giá đóng cửa
Chênh lệch
T3/10
3343
3342
-1
T5/10
3367
3369
2
T7/10
3373
3377
4
T9/10
3376
3382
6
T12/10
3358
3365
7
T3/11
3347
3355
8
T5/11
T7/11
3352
3360
T9/11
3357
0
T12/11
Nguồn: Vinanet
08:36 13/01/2010
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn