Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
-
-
-
34,62 *
34,62
34,59
34,69
34,50
34,64
34,64
34,64
34,64
34,57
34,57
34,71
34,87
35,05
34,83
34,99
34,98
35,18
35,29
35,18
35,25
35,23
-
-
-
35,53 *
35,53
35,73
35,75
35,73
35,73
35,80
36,01
36,13
35,99
36,13
36,03
-
-
-
36,14 *
36,14
-
-
-
36,21 *
36,21
-
-
-
36,21 *
36,21
-
-
-
36,33 *
36,33
-
-
-
36,46 *
36,46
-
-
-
36,69 *
36,69
-
-
-
36,90 *
36,90
-
-
-
37,11 *
37,11
-
-
-
37,14 *
37,14
-
-
-
37,19 *
37,19
 
 
 
 
 
 

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet