Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
93,99
93,99
93,76
93,77
93,99
94,24
94,24
93,97
94,00
94,20
94,07
94,07
93,93
93,94
94,15
93,65
93,65
93,65
93,65
93,89
-
-
-
92,00 *
93,50
-
-
-
93,15 *
93,07
92,55
92,56
92,38
92,38
92,63
-
-
-
92,17 *
92,17
-
-
-
91,78 *
91,74
-
-
-
91,33 *
91,34
-
-
-
90,95 *
90,97
-
-
-
87,66 *
90,64
-
-
-
90,26 *
90,35
-
-
-
87,22 *
90,02
-
-
-
90,75 *
89,71
-
-
-
86,10 *
89,41
-
-
-
91,45 *
89,14
-
-
-
90,09 *
88,90
88,61
88,61
88,61
88,61
88,72
-
-
-
89,66 *
88,42
-
-
-
89,34 *
88,14
-
-
-
87,66 *
87,88
-
-
-
89,20 *
87,63
-
-
-
89,00 *
87,41
-
-
-
85,71 *
87,22
-
-
-
88,03 *
86,99
-
-
-
87,77 *
86,79
-
-
-
83,95 *
86,62
-
-
-
87,36 *
86,48
-
-
-
87,20 *
86,38
-
-
-
85,99 *
86,32
-
-
-
-
86,16
-
-
-
-
86,00
-
-
-
-
85,86
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet