Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
93,70
93,89
93,70
93,77
93,74
93,88
94,11
93,88
93,98
93,96
93,99
94,09
93,95
94,06
94,04
-
-
-
93,80 *
93,86
-
-
-
93,35 *
93,50
93,03
93,03
92,92
93,02
93,04
-
-
-
92,37 *
92,55
-
-
-
92,55 *
92,09
-
-
-
91,71 *
91,67
-
-
-
91,50 *
91,27
-
-
-
90,67 *
90,94
-
-
-
90,52 *
90,68
-
-
-
90,55 *
90,40
-
-
-
89,93 *
90,06
-
-
-
89,56 *
89,70
-
-
-
89,57 *
89,37
-
-
-
89,23 *
89,07
88,65
88,65
88,65
88,65
88,82
-
-
-
88,56 *
88,46
-
-
-
89,34 *
88,13
-
-
-
88,06 *
87,82
-
-
-
89,20 *
87,54
-
-
-
89,00 *
87,29
-
-
-
87,05 *
87,08
-
-
-
88,03 *
86,83
-
-
-
87,77 *
86,60
-
-
-
83,95 *
86,40
-
-
-
87,36 *
86,24
-
-
-
87,20 *
86,11
-
-
-
85,79 *
86,01
-
-
-
86,10 *
85,80
-
-
-
85,90 *
85,59
-
-
-
85,70 *
85,39
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet