Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
95,55
95,63
95,45
95,59
95,58
94,01
94,24
93,91
94,20
94,08
93,50
93,71
93,44
93,68
93,59
93,20
93,39
93,20
93,37
93,29
93,10
93,17
93,10
93,17
93,10
-
-
-
92,89 *
92,89
92,66
92,68
92,66
92,68
92,63
-
-
-
92,40 *
92,34
92,26
92,26
92,26
92,26
92,13
92,10
92,10
92,10
92,10
91,97
-
-
-
91,74 *
91,72
-
-
-
91,49 *
91,52
-
-
-
93,34 *
91,37
-
-
-
93,10 *
91,22
-
-
-
91,35 *
91,10
91,01
91,22
91,01
91,22
90,99
-
-
-
92,45 *
90,70
-
-
-
91,96 *
90,40

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet