Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
101,60
101,64
101,39
101,45
101,67
100,28
100,28
100,09
100,17
100,32
99,29
99,33
99,24
99,33
99,43
98,57
98,63
98,49
98,54
98,66
97,91
97,93
97,87
97,93
98,01
-
-
-
97,33 *
97,38
96,65
96,65
96,65
96,65
96,80
-
-
-
96,25 *
96,23
-
-
-
95,75 *
95,74
95,21
95,25
95,21
95,25
95,31
* Chỉ giá ngày trước đó.
VINANET