Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1240
1242 2/8
1237 4/8
1238 2/8
1236 4/8
1138 4/8
1143 6/8
1138
1138 6/8
1137
1112
1116 4/8
1110
1111 4/8
1107 6/8
1118 6/8
1122 2/8
1117 4/8
1117 6/8
1114 2/8
1122
1128
1122
1123
1120
1130 6/8
1133 2/8
1129 2/8
1130
1125 2/8
1134
1140
1134
1138
1131 4/8
-
-
-
1125 6/8 *
1125 6/8
-
-
-
1107 2/8 *
1107 2/8
1098 6/8
1102
1096 4/8
1098 2/8
1097

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó

VINANET