Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
15,82
16,05
15,82
15,92
15,91
17,80
17,88
17,68
17,77
17,75
18,04
18,14
17,98
18,05
18,06
18,25
18,31
18,18
18,24
18,25
18,62
18,68
18,59
18,62
18,63
19,11
19,18
19,11
19,12
19,13
-
19,09
19,09
19,09
19,10
-
19,06
19,06
19,06
19,07
-
19,23
19,23
19,23
19,24
-
19,53
19,53
19,53
19,54
-
19,47
19,47
19,47
19,49
-
19,43
19,43
19,43
19,45
Nguồn:Vinanet