Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
17,17
17,18
16,90
16,94
17,14
18,77
18,80
18,56
18,61
18,77
18,92
18,93
18,73
18,78
18,92
18,90
18,91
18,75
18,79
18,91
19,16
19,16
19,01
19,05
19,17
19,43
19,48
19,41
19,44
19,56
19,41
19,41
19,40
19,41
19,53
19,38
19,38
19,35
19,37
19,49
19,59
19,59
19,54
19,57
19,67
19,95
19,95
19,89
19,92
20,01
19,82
19,82
19,71
19,80
19,83
VINANET