Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
18,15
18,28
18,07
18,19
18,08
18,18
18,32
18,15
18,25
18,15
18,62
18,75
18,57
18,67
18,60
19,50
19,57
19,39
19,48
19,44
19,58
19,64
19,46
19,56
19,52
19,69
19,73
19,57
19,66
19,63
19,74
19,89
19,74
19,85
19,80
20,12
20,17
20,01
20,12
20,07
20,11
20,13
20,01
20,08
20,06
20,15
20,15
20,06
20,13
20,09
20,26
20,26
20,17
20,23
20,18
VINANET

Nguồn: Internet