Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

19,43

19,51

19,34

19,45

19,38

19,37

19,43

19,28

19,40

19,32

19,39

19,39

19,21

19,35

19,24

19,70

19,70

19,51

19,65

19,52

20,06

20,13

19,98

20,12

19,94

19,93

20,06

19,93

20,06

19,85

19,88

20,02

19,88

20,02

19,80

20,11

20,11

20,09

20,10

19,88

20,25

20,26

20,24

20,24

20,03

-

20,22

20,22

20,22

20,01

-

20,21

20,21

20,21

20,00

-

20,24

20,24

20,24

20,00

VINANET

Nguồn: Internet