Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

19,15

19,47

19,03

19,36

19,06

19,23

19,52

19,08

19,38

19,13

19,31

19,55

19,12

19,39

19,16

19,55

19,83

19,43

19,70

19,48

20,07

20,34

19,96

20,18

19,99

19,93

20,25

19,91

20,07

19,93

19,88

20,16

19,86

19,98

19,90

19,95

20,04

19,92

20,02

19,99

-

20,16

20,16

20,16

20,15

-

20,16

20,16

20,16

20,15

-

20,18

20,18

20,18

20,17

-

20,20

20,20

20,20

20,20

VINANET

Nguồn: Internet