Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

19,25

20,00

19,25

19,94

19,15

19,27

19,91

19,27

19,87

19,18

19,35

19,89

19,35

19,84

19,23

19,49

20,12

19,49

20,08

19,54

20,08

20,55

20,08

20,51

20,02

20,04

20,35

20,04

20,33

19,96

20,00

20,21

20,00

20,19

19,93

20,10

20,27

20,08

20,24

20,03

20,25

20,46

20,25

20,41

20,20

-

20,38

20,38

20,38

20,20

-

20,35

20,35

20,35

20,19

-

20,34

20,34

20,34

20,21

VINANET

Nguồn: Internet