Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

19,45

19,49

19,27

19,41

19,35

19,37

19,41

19,21

19,32

19,29

19,29

19,31

19,09

19,19

19,18

19,56

19,59

19,36

19,46

19,45

19,97

19,99

19,79

19,89

19,87

19,79

19,85

19,73

19,81

19,82

19,76

19,79

19,70

19,76

19,79

19,84

19,84

19,80

19,84

19,86

20,00

20,00

19,94

20,00

20,02

-

19,96

19,96

19,96

19,98

-

19,94

19,94

19,94

19,96

VINANET

Nguồn: Internet