ĐVT: UScent/lb  

Kỳ hạn

Giá phiên trước

Giá đóng cửa

Chênh lệch

T1/10

 22,14

 23,28

1,14

T3/10

 22,71

 23,85

1,14

T5/10

 21,84

 22,86

1,02

T7/10

 20,78

 21,67

0,89

T10/10

 20,14

 20,92

0,78

T3/11

 19,77

 20,51

0,74

T5/11

 18,58

 19,22

0,64

T7/11

 17,81

 18,36

0,55

T10/11

 17,52

 18,03

0,51

T3/12

 17,02

 17,37

0,35

Nguồn: Vinanet