Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
541
541 4/8
538 6/8
541 2/8
542 4/8
552 6/8
553 2/8
551
553 2/8
554 2/8
-
-
-
573 6/8 *
573 6/8
-
-
-
584 6/8 *
584 6/8
-
-
-
593 2/8 *
593 2/8
-
-
-
606 *
606
618
618
618
618
621
-
-
-
630 4/8 *
630 4/8
-
-
-
628 2/8 *
628 2/8
-
-
-
624 *
624
-
-
-
629 *
629
-
-
-
638 *
638
-
-
-
638 *
638
-
-
-
650 4/8 *
650 4/8
-
-
-
616 6/8 *
616 6/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet