Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
555
562
555
561 6/8
556 4/8
570
578
569 6/8
576 6/8
571 6/8
589
596 2/8
589
595
591 2/8
604
604
604
604
600 6/8
604
609 4/8
602 2/8
608
605 2/8
612 2/8
617
610 6/8
617
613 4/8
-
-
-
627 *
627
-
-
-
636 *
636
-
-
-
635 4/8 *
635 4/8
-
-
-
630 *
630
-
-
-
637 *
637
-
-
-
644 *
644
-
-
-
644 *
644
-
-
-
656 4/8 *
656 4/8
-
-
-
624 *
624
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet