Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
106,12
-1,64
-1,52%
Dầu WTI giao ngay
100,00
-1,58
-1,56%
Xăng dầu (Uscent/gal)           
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
289,65
-3,33
-1,14%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
288,15
-3,64
-1,25%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,28
-0,09
-2,04%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts          

Nguồn: Internet