Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
108,62
-0,05
-0,05%
Dầu WTI giao ngay
97,46
-0,04
-0,04%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
297,60
-4,52
-1,50%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
263,63
-2,48
-0,93%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,37
-0,04
-0,91%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet                             
 

Nguồn: Internet