Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
105,52
-0,23
-0,22%
Dầu WTI giao ngay
94,04
+0,08
+0,09%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
298,87
+0,91
+0,31%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
259,19
-3,45
-1,31%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,37
-0,01
-0,21%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg   

Nguồn: Internet