Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
106,27
-0,21
-0,20%
Dầu WTI giao ngay
93,69
-0,68
-0,72%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
302,76
+0,39
+0,13%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
262,31
+0,27
+0,10%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,25
-0,08
-1,87%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg

Nguồn: Internet