Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
108,02
-0,25
-0,23%
Dầu WTI giao ngay
96,54
-0,19
-0,20%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
304,10
+0,31
+0,10%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
266,66
-1,05
-0,39%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,70
+0,01
+0,19%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg   

Nguồn: Internet