Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
107,23
+0,31
+0,29%
Dầu WTI giao ngay
99,80
+0,34
+0,34%
Xăng dầu (Uscent/gal)           
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
292,46
+0,45
+0,15%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
292,32
+1,53
+0,53%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,30
-0,02
-0,37%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet

Nguồn: Internet