Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
107,72
-0,04
-0,04%
Dầu WTI giao ngay
101,42
-0,16
-0,16%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
292,75
-0,23
-0,08%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
291,00
-0,79
-0,27%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,36
-0,01
-0,16%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg   

Nguồn: Internet