Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
106,60
-0,19
-0,18%
Dầu WTI giao ngay
99,35
-0,35
-0,35%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
290,59
-0,96
-0,33%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
289,38
+1,27
+0,44%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,47
+0,01
+0,11%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg   

Nguồn: Internet