Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
|
|
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
104,61
|
-0,18
|
-0,17%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
99,21
|
-0,41
|
-0,41%
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
286,14
|
-2,64
|
-0,91%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
286,58
|
-0,10
|
-0,03%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
4,37
|
0,00
|
+0,07%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet/Bloomberg