Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
367 4/8
368 4/8
366 4/8
366 6/8
367 6/8
376 4/8
377 2/8
375 4/8
375 6/8
376 6/8
388 4/8
389
387 4/8
387 4/8
388 4/8
396 4/8
397
395
395
396 4/8
403
403
402 6/8
402 6/8
403 4/8
409 2/8
409 4/8
409 2/8
409 4/8
410 2/8
415
416
415
415
415 6/8
424 2/8
426
424 2/8
425 2/8
424 2/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET